herb tea

/ərb ti/
Danh từ
  1. Một loại đồ uống (tisane) được làm bằng cách ngâm các loại thảo mộc (đôi khi cũng bao gồm các loại thực vật khác, chẳng hạn như gia vị), trừ lá trà, trong nước nóng.
    A beverage (a tisane) made by steeping herbs (sometimes also includes other plants, such as spices), other than tea leaves, in hot water.
    Soaking camomile leaves in hot water for five minutes produces a very relaxing herb tea.
    Ngâm lá hoa cúc trong nước nóng trong năm phút sẽ tạo ra một loại trà thảo mộc rất thư giãn.
    Từ đồng nghĩa:herbal tea
🎬 Nghe “herb tea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish